LINGO REFERENCE
Objects trong theme
Dữ liệu do runtime cung cấp, không phải toàn bộ dữ liệu trong workspace.
Nhóm dữ liệu
| CÚ PHÁP / GIÁ TRỊ | Ý NGHĨA |
|---|---|
site | Thông tin website do runtime cấp, ví dụ site.name. |
configs | Cấu hình theme từ config_schema.json và config_data.json; đọc qua configs.{key}. |
locale | Locale hiện tại. |
forms | Catalog form published khả dụng trong runtime. |
old_input, error, success | Dữ liệu flash liên quan đến gửi form. |
slug | Có khi trang được khớp qua route động. |
page | Phụ thuộc luồng render, đặc biệt trang JSON; không giả định luôn có trên HTML page. |
Đọc có kiểm tra
LINGO
{{ site.name|default:"Skai" }}
{% if forms.contact %}
{{ forms.contact.name }}
{% endif %}Lưu ýKhông tự suy diễn các API như products.get() hay cart từ Liquid. Chỉ gọi helper và object đã được đăng ký trong runtime của Skai.
Danh sách Objects
Các trang dưới đây mới giới thiệu cơ bản. Những API chưa được xác nhận được đánh dấu riêng trong từng trang.
| MỤC | GIỚI THIỆU |
|---|---|
| Object address | Thông tin địa chỉ, phục vụ hiển thị địa chỉ liên hệ, giao hàng hoặc thanh toán. |
| Object article | Một bài viết và thông tin nội dung liên quan. |
| Object blog | Nhóm bài viết hoặc chuyên mục blog. |
| Object cart | Giỏ hàng và các sản phẩm người dùng đang lựa chọn. |
| Object collection | Nhóm sản phẩm được tổ chức theo một tiêu chí hoặc danh mục. |
| Object comment | Bình luận gắn với nội dung và thông tin người gửi. |
| Object country_option_tags | Nội dung lựa chọn quốc gia trong biểu mẫu địa chỉ. |
| Object current_page | Số trang hiện tại trong một danh sách phân trang. |
| Object current_tags | Các nhãn đang được chọn để lọc nội dung. |
| Object customer | Thông tin khách hàng trong trải nghiệm mua sắm. |
| Object customer_address | Địa chỉ được gắn với một khách hàng. |
| Object discount | Thông tin ưu đãi hoặc giảm giá. |
| Object forloop | Thông tin vòng lặp hiện tại. Trong Lingo, các thuộc tính như Counter, Counter0, First và Last phân biệt chữ hoa/thường. |
| Object form | Dữ liệu và trạng thái của biểu mẫu. Skai hiện có catalog forms và helper form(key); không mặc định tồn tại một biến form toàn cục. |
| Object fulfillment | Thông tin xử lý và giao hàng của đơn hàng. |
| Object gift_card | Thông tin thẻ quà tặng và giá trị sử dụng. |
| Object line_item | Một dòng sản phẩm trong giỏ hàng hoặc đơn hàng. |
| Object link | Một liên kết điều hướng. |
| Object linklist | Danh sách các liên kết dùng để tổ chức menu. |
| Object metafields | Các trường dữ liệu mở rộng của một tài nguyên. |
| Object part | Một thành phần của điều hướng phân trang, chẳng hạn liên kết số trang hoặc dấu phân cách. |
| Object search | Thông tin truy vấn và kết quả tìm kiếm. |
| Object shipping_method | Thông tin phương thức vận chuyển. |
| Object shop | Thông tin tổng quan về cửa hàng. |
| Object tablerow | Thông tin vòng lặp dành cho việc sắp xếp dữ liệu theo hàng và cột của bảng. |
| Object tax_line | Một dòng thuế áp dụng cho sản phẩm hoặc đơn hàng. |
| Object template | Thông tin về template được dùng để hiển thị trang. |
| Object theme | Thông tin về theme và giao diện website. |
| Object transaction | Thông tin một giao dịch thanh toán liên quan đến đơn hàng. |
| Object variant | Một biến thể sản phẩm, chẳng hạn kích thước hoặc màu sắc. |
Tài liệu Skai hiện có: Object configs · Cấu hình theme · forms & form().
Navigation của website
Object nav · Menu đa ngôn ngữ: dùng nav.main_menu để lấy các liên kết, bản dịch, trạng thái active và cây menu con.
Danh mục và thẻ
Object terms · Danh mục & thẻ: lấy danh mục theo taxonomy, ID hoặc slug; không dùng key của term.
Danh sách nội dung
Object entries · Nội dung & phân trang: get, find, first, paginate, count, exists; lọc danh mục và tìm kiếm.
Thông tin URL
Object request · URL & query: host, origin, path, params, segments và locale.iso_code.